mozambique monetary unit

mozambique monetary unit

The shopkeeper accepts the Mozambique monetary unit for payment.

Định nghĩa

Danh từ: Đơn vị tiền tệ của Mozambique, quốc giaĐông Nam châu Phi. Đây thuật ngữ chung chỉ bất kỳ đơn vị tiền tệ chính thức nào được sử dụng tại Mozambique, bao gồm cả đồng metical (đơn vị hiện tại) các đơn vị lịch sử khác.

dụ sử dụng
  • (Ngân hàng trung ương Mozambique phát hành đơn vị tiền tệ Mozambique.)
  • (Vào năm 2006, quốc gia này đã giới thiệu một đơn vị tiền tệ Mozambique mới gọi là metical.)
  • (Du khách cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ Mozambique địa phương trước khi mua sắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mozambique monetary unit" thường được dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính hoặc lịch sử để chỉ chung hệ thống tiền tệ của Mozambique, không nhấn mạnh vào một loại tiền cụ thể.
    • The value of the mozambique monetary unit fluctuates against the US dollar. (Giá trị của đơn vị tiền tệ Mozambique biến động so với đồng đô la Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Metical (danh từ): Tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ chính thức hiện tại của Mozambique ( ISO: MZN).

    • One metical is subdivided into 100 centavos. (Một metical được chia thành 100 centavos.)
  • Escudo (danh từ): Đơn vị tiền tệ của Mozambique trước khi độc lập (thuộc địa Bồ Đào Nha).

    • Before 1975, the mozambique monetary unit was the escudo. (Trước năm 1975, đơn vị tiền tệ Mozambique escudo.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ của Mozambique: Cách diễn đạt tương đương trong tiếng Việt.
  • Tiền tệ Mozambique: Cụm từ ngắn gọn hơn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • Monetary unit: Đơn vị tiền tệ (thuật ngữ chung).
  • Currency of Mozambique: Tiền tệ của Mozambique.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ này, đây thuật ngữ kỹ thuật trong kinh tế.